tòng quân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vào quân đội, nhập ngũ: Hành động gia nhập lực lượng vũ trang, trở thành quân nhân để thực hiện nghĩa vụ quân sự hoặc phục vụ lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã tòng quân vào mùa xuân năm ngoái. (Anh ấy đã nhập ngũ vào mùa xuân năm ngoái.)
- Thanh niên đủ 18 tuổi phải thực hiện nghĩa vụ tòng quân. (Thanh niên đủ 18 tuổi phải thực hiện nghĩa vụ nhập ngũ.)
- Lễ gọi công dân tòng quân được tổ chức trang trọng. (Lễ gọi công dân nhập ngũ được tổ chức trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lệnh gọi tòng quân": Chỉ văn bản chính thức yêu cầu công dân nhập ngũ.
- Anh nhận được lệnh gọi tòng quân và chuẩn bị lên đường. (Anh nhận được lệnh gọi nhập ngũ và chuẩn bị lên đường.)
"Tinh thần tòng quân": Thái độ, ý chí sẵn sàng nhập ngũ.
- Thanh niên trong làng ai nấy đều hăng hái với tinh thần tòng quân. (Thanh niên trong làng ai nấy đều hăng hái với tinh thần nhập ngũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhập ngũ (động từ): Cùng nghĩa với "tòng quân", chỉ việc chính thức gia nhập quân đội.
- Gia nhập quân đội (cụm động từ): Cách nói mô tả cùng hành động.
- Lên đường nhập ngũ (cụm động từ): Nhấn mạnh thời điểm bắt đầu rời đi để thực hiện nghĩa vụ.
Từ đồng nghĩa
- Nhập ngũ: Vào quân đội.
- Gia nhập quân đội: Trở thành thành viên của quân đội.
Từ trái nghĩa
- Giải ngũ: Rời khỏi quân đội, hoàn thành nghĩa vụ.
- Phục viên: Trở về đời sống thường dân sau khi phục vụ trong quân đội.
Thành ngữ liên quan
- "Trai thời loạn, gái thời bình": Thành ngữ liên quan đến bối cảnh, trong đó "trai thời loạn" ám chỉ việc nam giới phải tòng quân khi đất nước có chiến tranh.
- Ông nội tôi thường kể về thời "trai thời loạn" với bao kỷ niệm tòng quân. (Ông nội tôi thường kể về thời nam giới thời loạn với bao kỷ niệm nhập ngũ.)
- Vào quân đội.